交通银行交通銀行 nghĩa là gì
Jiāo tōng Yín hángHán Việt: GIAO THÔNG NGÂN HÀNG
Ngân hàng Giao thông
Nghĩa
Jiāo tōng Yín hángHán Việt: GIAO THÔNG NGÂN HÀNG
- Ngân hàng Giao thông
Tiếng Anh: Bank of Communications
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →