交通锥交通錐 nghĩa là gì
jiāo tōng zhuīHán Việt: GIAO THÔNG DUÌ
cọc giao thông
Nghĩa
jiāo tōng zhuīHán Việt: GIAO THÔNG DUÌ
- cọc giao thông
Tiếng Anh: traffic cone; road cone
jiāo tōng zhuīHán Việt: GIAO THÔNG DUÌ
cọc giao thông
Tiếng Anh: traffic cone; road cone