Từ điển › 交际交际交際 nghĩa là gìjiāo jìgiao tiếpNghĩa jiāo jìHSK 4giao tiếpquan hệ xã hộiTiếng Anh: communication; social intercourseChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 交际交际舞jiāo jì wǔ nhảy giao tiếp; nhảy khiêu vũ交际花jiāo jì huā người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ