Từ điển › 亦且亦且 nghĩa là gìyì qiěbiến thể của 抑且[yi4 qie3]Nghĩa yì qiěbiến thể của 抑且[yi4 qie3]Tiếng Anh: variant of 抑且[yi4 qie3]Chữ thành phần亦yìalso, too; likewise6 nét · Xem thứ tự nét →且qiě · Hán Việt: thảmoreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)5 nét · Xem thứ tự nét →