Từ điển › 产下产下產下 nghĩa là gìchǎn xiàHán Việt: SẢN HẠsinh (sinh con)Nghĩa chǎn xiàHán Việt: SẢN HẠsinh (sinh con)Tiếng Anh: to bear (give birth)Chữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →