产业工人產業工人 nghĩa là gì
chǎn yè gōng rénHán Việt: SẢN NGHIỆP CÔNG NHÂN
công nhân công nghiệp
Nghĩa
chǎn yè gōng rénHán Việt: SẢN NGHIỆP CÔNG NHÂN
- công nhân công nghiệp
Tiếng Anh: industrial worker
Chữ thành phần
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →