产业集群產業集群 nghĩa là gì
chǎn yè jí qúnHán Việt: SẢN NGHIỆP TẬP QUẦN
cụm công nghiệp
Nghĩa
chǎn yè jí qúnHán Việt: SẢN NGHIỆP TẬP QUẦN
- cụm công nghiệp
Tiếng Anh: industrial cluster
Chữ thành phần
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →