Từ điển › 产值产值產值 nghĩa là gìchǎn zhígiá trị sản xuấtNghĩa chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuấtgiá trị đầu raTiếng Anh: value of output; output valueChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →