Từ điển › 产假产假產假 nghĩa là gìchǎn jiànghỉ thai sảnNghĩa chǎn jiànghỉ thai sảnTiếng Anh: maternity leaveChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →