Từ điển › 产儿产儿產兒 nghĩa là gìchǎn értrẻ sơ sinhNghĩa chǎn értrẻ sơ sinhnghĩa bóng: đối tượng mới tinhTiếng Anh: newborn baby; fig. brand-new objectChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →