产前检查產前檢查 nghĩa là gì
chǎn qián jiǎn cháHán Việt: SẢN TIỀN GHÉM TRA
khám thai; kiểm tra trước sinh
Nghĩa
chǎn qián jiǎn cháHán Việt: SẢN TIỀN GHÉM TRA
- khám thai; kiểm tra trước sinh
Tiếng Anh: prenatal checkup; antenatal examination
Chữ thành phần
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →