产区產區 nghĩa là gì
chǎn qūHán Việt: SẢN KHU
nơi sản xuất
Nghĩa
chǎn qūHán Việt: SẢN KHU
- nơi sản xuất
- địa điểm sản xuất
Tiếng Anh: place of production; manufacturing location
chǎn qūHán Việt: SẢN KHU
nơi sản xuất
Tiếng Anh: place of production; manufacturing location