Từ điển › 产卵产卵產卵 nghĩa là gìchǎn luǎnđẻ trứngNghĩa chǎn luǎnđẻ trứngTiếng Anh: to lay eggsChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →