Từ điển › 产后产后產後 nghĩa là gìchǎn hòuHán Việt: SẢN HẬUhậu sảnNghĩa chǎn hòuHán Việt: SẢN HẬUhậu sảnTiếng Anh: postnatalChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →