产品经理產品經理 nghĩa là gì
chǎn pǐn jīng lǐHán Việt: SẢN PHẨM KINH LÍ
giám đốc sản phẩm
Nghĩa
chǎn pǐn jīng lǐHán Việt: SẢN PHẨM KINH LÍ
- giám đốc sản phẩm
Tiếng Anh: product manager
Chữ thành phần
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →