Từ điển › 产婆产婆產婆 nghĩa là gìchǎn póHán Việt: SẢN BÀbà đỡNghĩa chǎn póHán Việt: SẢN BÀbà đỡTiếng Anh: midwifeChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →