Từ điển › 产物产物產物 nghĩa là gìchǎn wùHán Việt: SẢN VẬTsản phẩmNghĩa chǎn wùHSK 7Hán Việt: SẢN VẬTsản phẩmkết quả (của)Tiếng Anh: product; result (of)Chữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →