产生產生 nghĩa là gì
chǎn shēngHán Việt: SẢN SINH
phát sinh; hình thành; xảy ra
Nghĩa
chǎn shēngHSK 3Hán Việt: SẢN SINHPhổ biến #1155
- phát sinh; hình thành; xảy ra
- tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
Tiếng Anh: to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate