Từ điển › 产量多产量多產量多 nghĩa là gìchǎn liàng duōnăng suất caoNghĩa chǎn liàng duōnăng suất caoChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →