亩畂 · 畆 · 畝 · 畮 nghĩa là gì
mǔ
biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Nghĩa (4 cách đọc)
mǔHSK 7
- biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Tiếng Anh: old variant of 畝|亩[mu3]
mǔHSK 7
- biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Tiếng Anh: old variant of 畝|亩[mu3]
mǔHSK 7
- lượng từ cho ruộng
- đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta
Tiếng Anh: mu, Chinese unit of area equal to 1; 15 hectare (about 667 square meters)
mǔHSK 7
- biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Tiếng Anh: old variant of 畝|亩[mu3]