享乐主义享樂主義 nghĩa là gì
xiǎng lè zhǔ yìHán Việt: HƯỞNG LẠC CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hưởng lạc
Nghĩa
xiǎng lè zhǔ yìHán Việt: HƯỞNG LẠC CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hưởng lạc
Tiếng Anh: hedonism
Chữ thành phần
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →