享受 nghĩa là gì
xiǎng shòuHán Việt: HƯỞNG THỤ
tận hưởng
Nghĩa
xiǎng shòuHSK 5Hán Việt: HƯỞNG THỤPhổ biến #1102
- tận hưởng
- sống xa hoa
- niềm vui
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: to enjoy; to live it up; pleasure; CL:種|种[zhong3]
xiǎng shòuHán Việt: HƯỞNG THỤ
tận hưởng
Tiếng Anh: to enjoy; to live it up; pleasure; CL:種|种[zhong3]