Từ điển › 享名享名 nghĩa là gìxiǎng míngHán Việt: HƯỞNG DANHhưởng danh tiếngNghĩa xiǎng míngHán Việt: HƯỞNG DANHhưởng danh tiếngTiếng Anh: to enjoy a reputationChữ thành phần享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →