Từ điển › 享国享国享國 nghĩa là gìxiǎng guóHán Việt: HƯỞNG QUỐCtrị vìNghĩa xiǎng guóHán Việt: HƯỞNG QUỐCtrị vìTiếng Anh: to reignChữ thành phần享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →