Từ điển › 享年享年 nghĩa là gìxiǎng niánHán Việt: HƯỞNG NÊNhưởng thọ đến tuổiNghĩa xiǎng niánHán Việt: HƯỞNG NÊNhưởng thọ đến tuổiTiếng Anh: to live to the (ripe) age ofChữ thành phần享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →