Từ điển › 亮丽亮丽亮麗 nghĩa là gìliàng lìsáng và đẹpNghĩa liàng lìHSK 7sáng và đẹpTiếng Anh: bright and beautifulChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →丽lì · Hán Việt: lệbeautiful, elegant, magnificent7 nét · Xem thứ tự nét →