Từ điển › 亮堂堂亮堂堂 nghĩa là gìliàng táng tángrất sángNghĩa liàng táng tángrất sángđầy ánh sángTiếng Anh: very bright; well-litChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →