Từ điển › 亮度亮度 nghĩa là gìliàng dùđộ sángNghĩa liàng dùđộ sángTiếng Anh: brightnessChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →