Từ điển › 亮彩亮彩 nghĩa là gìliàng cǎimàu sắc rực rỡNghĩa liàng cǎimàu sắc rực rỡlấp lánhtỏa sángTiếng Anh: a bright color; sparkle; shine; glitterChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →