Từ điển › 亮星云亮星云亮星雲 nghĩa là gìliàng xīng yúntinh vân phát xạNghĩa liàng xīng yúntinh vân phát xạTiếng Anh: diffuse nebulaChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →