Từ điển › 亮点亮点亮點 nghĩa là gìliàng diǎnđiểm nổi bậtNghĩa liàng diǎnHSK 7điểm nổi bậtđiểm sángTiếng Anh: highlight; bright spotChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →