亮眼人 nghĩa là gì
liàng yǎn rén
(thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực
Nghĩa
liàng yǎn rén
- (thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực
- người tinh tường; người quan sát tốt
Tiếng Anh: (term used by the blind) sighted person; person with eyesight; perceptive person; observant person