Từ điển › 亮蓝亮蓝亮藍 nghĩa là gìliàng lánxanh sángNghĩa liàng lánxanh sángTiếng Anh: bright blueChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →