Từ điển › 亮锃锃亮锃锃亮鋥鋥 nghĩa là gìliàng zèng zèngđánh bóng đến sángNghĩa liàng zèng zèngđánh bóng đến sángbóng loánglấp lánhTiếng Anh: polished to a shine; shiny; glisteningChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →锃zèng · Hán Việt: rỉnh, xiềngto polish, to shine12 nét · Xem thứ tự nét →