Từ điển › 亮饰亮饰亮飾 nghĩa là gìliàng shìkim sa, đá đính trang tríNghĩa liàng shìkim sa, đá đính trang tríTiếng Anh: diamantéChữ thành phần亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →饰shìto decorate, to adorn; ornament8 nét · Xem thứ tự nét →