Từ điển › 亲人亲人親人 nghĩa là gìqīn rénHán Việt: THÂN NHÂNngười thân thiếtNghĩa qīn rénHSK 3Hán Việt: THÂN NHÂNPhổ biến #4699người thân thiếtTiếng Anh: one's close relativesChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →