亲代親代 nghĩa là gì
qīn dàiHán Việt: THÂN ĐẠI
thế hệ của cha mẹ
Nghĩa
qīn dàiHán Việt: THÂN ĐẠI
- thế hệ của cha mẹ
- thế hệ trước
Tiếng Anh: parent's generation; previous generation
qīn dàiHán Việt: THÂN ĐẠI
thế hệ của cha mẹ
Tiếng Anh: parent's generation; previous generation