亲切親切 nghĩa là gì
qīn qièHán Việt: THÂN THIẾT
thân thiện
Nghĩa
qīn qièHSK 3Hán Việt: THÂN THIẾT
- thân thiện
- ấm áp
- gần gũi
- quen thuộc
Tiếng Anh: amiable; cordial; close and dear; familiar
qīn qièHán Việt: THÂN THIẾT
thân thiện
Tiếng Anh: amiable; cordial; close and dear; familiar