Từ điển › 亲友亲友親友 nghĩa là gìqīn yǒuHán Việt: THÂN HỮUbạn bè và người thânNghĩa qīn yǒuHSK 7Hán Việt: THÂN HỮUbạn bè và người thânTiếng Anh: friends and relativesChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →