亲密无间親密無間 nghĩa là gì
qīn mì wú jiān · qīn mì wú jiànHán Việt: THÂN MẬT VÔ GIAN
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
Nghĩa (2 cách đọc)
qīn mì wú jiānHán Việt: THÂN MẬT VÔ GIAN
- mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
qīn mì wú jiànHán Việt: THÂN MẬT VÔ GIAN
Tiếng Anh: (idiom) to have a very close relationship with each other
Chữ thành phần
- 亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →