Từ điển › 亲属亲属親屬 nghĩa là gìqīn shǔHán Việt: THÂN THUỘChọ hàngNghĩa qīn shǔHSK 6Hán Việt: THÂN THUỘChọ hàngngười thânthân quyếnTiếng Anh: kin; kindred; relativesChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →