亲戚親戚 nghĩa là gì
qīn qiHán Việt: THÂN THÍCH
một người thân (tức quan hệ gia đình)
Nghĩa
qīn qiHSK 7Hán Việt: THÂN THÍCH
- một người thân (tức quan hệ gia đình)
- LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]
Tiếng Anh: a relative (i.e. family relation); CL:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]