Từ điển › 亲手亲手親手 nghĩa là gìqīn shǒuHán Việt: THÂN THỦđích thânNghĩa qīn shǒuHSK 7Hán Việt: THÂN THỦđích thântự tay mìnhTiếng Anh: with one's own hands; personallyChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →