亲热親熱 nghĩa là gì
qīn rèHán Việt: THÂN NHIỆT
thân thiết; gần gũi; ấm áp
Nghĩa
qīn rèHSK 7Hán Việt: THÂN NHIỆT
- thân thiết; gần gũi; ấm áp
- thể hiện tình cảm
- (khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó
Tiếng Anh: affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb