Từ điển › 亲爱亲爱親愛 nghĩa là gìqīn àithân yêuNghĩa qīn àiHSK 4Phổ biến #1202thân yêuyêu quýngười yêu dấuTiếng Anh: dear; beloved; darlingChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亲爱亲爱精诚qīn ài jīng chéng tình đồng đội