亲生子女親生子女 nghĩa là gì
qīn shēng zǐ nǚHán Việt: THÂN SINH TÍ NỮA
con ruột
Nghĩa
qīn shēng zǐ nǚHán Việt: THÂN SINH TÍ NỮA
- con ruột
Tiếng Anh: natural child
Chữ thành phần
- 亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →