亲眼目睹親眼目睹 nghĩa là gì
qīn yǎn mù dǔHán Việt: THÂN NHẢN MỤC ĐỦ
tự mình thấy
Nghĩa
qīn yǎn mù dǔHán Việt: THÂN NHẢN MỤC ĐỦ
- tự mình thấy
- thấy tận mắt
Tiếng Anh: to see for oneself; to see with one's own eyes
Chữ thành phần
- 亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 睹dǔ · Hán Việt: đủto look at, to gaze at; to observe13 nét · Xem thứ tự nét →