Từ điển › 亲自亲自親自 nghĩa là gìqīn zìHán Việt: THÂN TỰđích thânNghĩa qīn zìHSK 3Hán Việt: THÂN TỰPhổ biến #2353đích thântự mìnhbản thânTiếng Anh: personally; in person; oneselfChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亲自亲自动手qīn zì dòng shǒu tự mình làm việc