人为刀俎,我为鱼肉人為刀俎,我為魚肉 nghĩa là gì
rén wéi dāo zǔ , wǒ wéi yú ròu
nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ)
Nghĩa
rén wéi dāo zǔ , wǒ wéi yú ròu
- nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ)
- nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
Tiếng Anh: (lit.) to be the meat on sb's chopping block (idiom); (fig.) to be at sb's mercy
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →
- 俎zǔchopping board or block; painted9 nét · Xem thứ tự nét →
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →
- 肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →