人事不知 nghĩa là gì
rén shì bù zhīHán Việt: NHÂN SỰ BẤT TRI
mất đi ý thức
Nghĩa
rén shì bù zhīHán Việt: NHÂN SỰ BẤT TRI
- mất đi ý thức
Tiếng Anh: to have lost consciousness
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →